Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hạt sen" (1)
hạt sen

Tiếng Anh
Danh từlotus seed
Chè hạt sen rất bổ dưỡng.
Sweet soup with lotus seeds is very nutritious.
Từ liên quan "hạt sen" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "hạt sen" (3)
Chè hạt sen rất bổ dưỡng.
Sweet soup with lotus seeds is very nutritious.
Tôi nấu sữa mè đen với hạt sen.
I make black sesame milk with lotus seeds.
Câu nói đó là một ẩn dụ.
That sentence is a metaphor.
